Thông số kỹ thuật chậu rửa công nghiệp inox
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chậu rửa công nghiệp inox |
| Chất liệu | Inox SUS 304 hoặc SUS 201 (theo yêu cầu) |
| Độ dày inox | 0.8 mm – 1.2 mm |
| Kiểu chậu | Chậu rửa công nghiệp đơn, đôi hoặc ba hộc |
| Số hộc rửa | 1 hộc, 2 hộc hoặc 3 hộc |
| Kích thước hộc rửa | Phổ biến: 500 × 500 × 300 mm hoặc 600 × 600 × 350 mm |
| Mặt bàn | Inox phẳng có gân tăng cứng, chống võng |
| Bàn chờ | Có thể bố trí bên trái, bên phải hoặc hai bên theo yêu cầu |
| Thành chắn nước | Cao 100 – 150 mm, hạn chế nước bắn ra phía sau |
| Khung chân | Inox hộp 38×38 mm hoặc 40×40 mm, gia cường chắc chắn |
| Kích thước tổng thể | Gia công theo yêu cầu (Dài × Rộng × Cao) |
| Chiều dài phổ biến | 800 – 2.400 mm |
| Chiều rộng phổ biến | 600 – 800 mm |
| Chiều cao mặt bàn | 800 – 850 mm |
| Hệ thống thoát nước | Bộ xả inox chống tắc, ống thoát PVC hoặc inox |
| Vòi nước | Vòi cổ ngỗng, vòi gật gù hoặc vòi phun tráng (tùy chọn) |
| Chân bàn | Chân inox có tăng chỉnh độ cao chống trượt |
| Bề mặt inox | Hairline (xước mờ), chống bám bẩn, dễ vệ sinh |
| Phương pháp gia công | Hàn TIG bằng khí Argon, mối hàn kín, đánh bóng hoàn thiện |
| Ứng dụng | Rửa thực phẩm, chén bát, khay inox, dụng cụ bếp tại nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, bệnh viện, trường học |
| Xuất xứ | Gia công tại Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |










































Đánh giá
There are no Đánh giá yet.