Thông số kỹ thuật kệ phẳng inox
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Kệ phẳng inox công nghiệp |
| Chất liệu | Inox SUS 304 hoặc SUS 201 (theo yêu cầu) |
| Độ dày inox | 0.8 mm – 1.2 mm |
| Khung kệ | Hộp inox 30×30 mm hoặc 40×40 mm |
| Mặt kệ | Inox phẳng, gia cường chịu lực |
| Số tầng | 2 tầng, 3 tầng, 4 tầng hoặc theo yêu cầu |
| Kích thước | Gia công theo yêu cầu (Dài × Rộng × Cao) |
| Chiều dài phổ biến | 800 – 2.000 mm |
| Chiều rộng phổ biến | 400 – 700 mm |
| Chiều cao phổ biến | 800 – 1.800 mm |
| Khả năng chịu tải | 80 – 200 kg/tầng (tùy kích thước và kết cấu) |
| Kiểu chân | Chân hộp inox có tăng chỉnh độ cao chống trượt |
| Bề mặt inox | Hairline (xước mờ), sáng đẹp, chống bám bẩn |
| Phương pháp gia công | Hàn TIG bằng khí Argon, mối hàn chắc chắn, đánh bóng hoàn thiện |
| Lắp đặt | Đặt sàn, dễ dàng di chuyển và bố trí |
| Ứng dụng | Lưu trữ thực phẩm, dụng cụ bếp, thiết bị nhà hàng, kho thực phẩm, bệnh viện, trường học, xưởng chế biến |
| Xuất xứ | Gia công tại Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |




















Đánh giá
There are no Đánh giá yet.