Thông số kỹ thuật tủ inox đựng thuốc
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tủ inox đựng thuốc |
| Chất liệu | Inox SUS 304 hoặc SUS 201 (theo yêu cầu) |
| Độ dày inox | 0.8 mm – 1.2 mm |
| Khung tủ | Inox hộp gia cường chắc chắn |
| Cửa tủ | Cửa kính cường lực khung inox hoặc cửa inox đặc (theo yêu cầu) |
| Số cánh cửa | 1 cánh, 2 cánh hoặc theo yêu cầu |
| Kệ bên trong | 03 – 05 tầng, có thể điều chỉnh khoảng cách giữa các tầng |
| Mặt kệ | Inox phẳng chịu lực |
| Kích thước | Gia công theo yêu cầu (Dài × Rộng × Cao) |
| Chiều rộng phổ biến | 600 – 1.200 mm |
| Chiều sâu phổ biến | 350 – 500 mm |
| Chiều cao phổ biến | 1.600 – 2.000 mm |
| Khả năng chịu tải | 30 – 80 kg/tầng |
| Khóa tủ | Khóa cơ hoặc khóa tay gạt (tùy chọn) |
| Chân tủ | Chân inox tăng chỉnh độ cao hoặc bánh xe có khóa (tùy chọn) |
| Bề mặt inox | Hairline (xước mờ), chống ăn mòn, dễ vệ sinh |
| Phương pháp gia công | Hàn TIG bằng khí Argon, mối hàn kín, đánh bóng hoàn thiện |
| Lắp đặt | Đặt sàn hoặc thiết kế theo yêu cầu sử dụng |
| Ứng dụng | Lưu trữ thuốc, vật tư y tế, hóa chất y tế, hồ sơ chuyên môn tại bệnh viện, phòng khám, nhà thuốc, phòng y tế trường học |
| Xuất xứ | Gia công tại Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |

























Đánh giá
There are no Đánh giá yet.